✅ Giai đoạn 1: 0–13 tuần (tam cá nguyệt đầu)
👉 Mục tiêu: Hình thành thai nhi, ổn định nội tiết, ngừa dị tật ống thần kinh
| Tên bổ sung | Hàm lượng & vai trò | Gợi ý |
| Axit folic | 400–800 mcg/ngày | Bắt buộc – ngừa dị tật thần kinh |
| Vitamin B6 | 10–25 mg/ngày | Giảm buồn nôn – hỗ trợ trao đổi chất |
| Vitamin D3 | 1000–2000 IU | Cần thiết cho phát triển xương – miễn dịch |
| Sắt | 15–30 mg/ngày | Cân nhắc theo xét nghiệm – tránh dùng sớm nếu không thiếu |
| Probiotic (vi sinh đường ruột) | 5–10 tỷ CFU/ngày | Giảm táo bón, hỗ trợ miễn dịch |
| Omega-3 (DHA) | 200–300 mg/ngày | Giúp phát triển não bộ – võng mạc thai nhi |
✅ Giai đoạn 2: 14–27 tuần (tam cá nguyệt giữa)
👉 Mục tiêu: Tăng trưởng mạnh của thai nhi – phát triển cơ quan
| Tên bổ sung | Ghi chú |
| ✅ Axit folic tiếp tục duy trì | Giảm dần còn 400 mcg/ngày |
| ✅ Sắt và vitamin C | Nên bổ sung nếu Hb <12g/dL |
| ✅ Canxi + vitamin D3 + K2 | Canxi 500–600 mg + D3 1000 IU + K2-MK7 để ngừa loãng xương |
| ✅ DHA/ EPA | Tăng lên 300–500 mg/ngày |
| ✅ Magnesium (Magie) | Giảm co bóp tử cung, giảm táo bón – ngủ sâu hơn |
| ✅ Collagen type II (nếu có tiền sử khớp – đau hông, cổ) | Hỗ trợ sụn khớp khi thai lớn |
✅ Giai đoạn 3: 28–40 tuần (tam cá nguyệt cuối)
👉 Mục tiêu: Tăng cân bé – duy trì sức khỏe mẹ – chuẩn bị sinh
| Tên bổ sung | Ghi chú |
| ✅ Canxi + D3 tiếp tục | Tăng liều nếu xét nghiệm thiếu |
| ✅ DHA cao hơn (tới 600–1000 mg/ngày) | Hỗ trợ phát triển não – tránh trầm cảm sau sinh |
| ✅ Probiotic (bổ sung vi khuẩn có lợi) | Giúp ngăn viêm âm đạo, cải thiện miễn dịch cho bé |
| ✅ Sắt & B12 | Quan trọng cuối kỳ – chuẩn bị mất máu sinh |
| ✅ Vitamin C + kẽm | Tăng đề kháng – chống nhiễm trùng lúc gần sinh |
🍼 Sau sinh / cho con bú
| Bổ sung | Vai trò |
| ✅ Omega-3 (DHA) | Hỗ trợ tâm trạng mẹ – phát triển trí não bé |
| ✅ Canxi + K2 | Hồi phục xương mẹ |
| ✅ Vitamin tổng hợp + B-complex | Duy trì sức khỏe toàn diện |
| ✅ Men vi sinh | Giúp ngừa táo bón, phục hồi đường ruột sau sinh |
